Wales

Tên ngắn:
WAL
Tên kích thước trung bình:
Wales

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
3 5 3 1 1 5 10

Phong độ hiện tại

HAHAA
WDWLW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-09-2025 21:00Kazakhstan KazakhstanA
10-06-2025 01:45Bỉ BỉA
07-06-2025 01:45Liechtenstein LiechtensteinH
26-03-2025 02:45Bắc Macedonia Bắc MacedoniaA
23-03-2025 02:45Kazakhstan KazakhstanH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
14-10-2025 01:45Bỉ BỉH
16-11-2025 Liechtenstein LiechtensteinA
19-11-2025 02:45Bắc Macedonia Bắc MacedoniaH

23-03-2025 02:45
Wales
Kazakhstan
26-03-2025 02:45
Bắc Macedonia
Wales
07-06-2025 01:45
Wales
Liechtenstein
10-06-2025 01:45
Bỉ
Wales
04-09-2025 21:00
Kazakhstan
Wales
14-10-2025 01:45
Wales
Bỉ
19-11-2025 02:45
Wales
Bắc Macedonia

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 1 0 0 1 1 0 0 0
5536504 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3326601 0 0 0 0 0 0 1 0 0
3327000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3217512 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5217932 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215401 0 0 0 0 0 0 1 0 0
3325301 0 2 1 0 1 1 1 0 0
106610 0 0 0 0 0 1 0 0 0
10610 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4436000 0 1 0 0 1 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5221131 0 0 0 0 0 0 1 0 0
4329011 0 0 0 0 0 0 1 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3218111 0 2 0 0 2 0 0 0 0
102610 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4328411 0 0 0 0 0 0 0 0 0
308030 0 0 0 0 0 0 0 0 0
117501 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4429401 0 0 0 0 0 0 1 0 0
301030 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5541103 0 1 0 0 1 4 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0