Ukraine

Tên ngắn:
UKR
Tên kích thước trung bình:
Ukraine

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 2 0 1 1 -2 1

Phong độ hiện tại

HA
LD???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
09-09-2025 23:00Azerbaijan AzerbaijanA
06-09-2025 01:45Pháp PhápH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-10-2025 01:45Iceland IcelandA
14-10-2025 01:45Azerbaijan AzerbaijanH
14-11-2025 02:45Pháp PhápA
14-11-2025 02:45Pháp PhápA
17-11-2025 Iceland IcelandH

06-09-2025 01:45
Ukraine
Pháp
09-09-2025 23:00
Azerbaijan
Ukraine
11-10-2025 01:45
Iceland
Ukraine
14-10-2025 01:45
Ukraine
Azerbaijan
14-11-2025 02:45
Pháp
Ukraine
14-11-2025 02:45
Pháp
Ukraine
17-11-2025
Ukraine
Iceland

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218211 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2110511 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10610 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217301 1 1 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215101 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101510 0 0 0 1 0 0 0 0 0
201820 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218211 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217102 0 0 0 1 0 0 0 0 0
2216601 0 0 1 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
217511 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2111211 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0