Thụy Sĩ

Tên ngắn:
CHE
Tên kích thước trung bình:
Thụy Sĩ

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 2 2 0 0 7 6

Phong độ hiện tại

HH
WW???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
09-09-2025 01:45Slovenia SloveniaH
06-09-2025 01:45Kosovo KosovoH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-10-2025 01:45Thụy Điển Thụy ĐiểnA
14-10-2025 01:45Slovenia SloveniaA
16-11-2025 02:45Thụy Điển Thụy ĐiểnH
19-11-2025 02:45Kosovo KosovoA

06-09-2025 01:45
Thụy Sĩ
Kosovo
09-09-2025 01:45
Thụy Sĩ
Slovenia
11-10-2025 01:45
Thụy Điển
Thụy Sĩ
14-10-2025 01:45
Slovenia
Thụy Sĩ
16-11-2025 02:45
Thụy Sĩ
Thụy Điển
19-11-2025 02:45
Kosovo
Thụy Sĩ

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215302 0 3 0 0 3 0 0 0 0
10510 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217502 0 1 0 0 1 2 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
202720 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2212202 0 0 0 0 0 2 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
205820 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
205820 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104410 0 0 0 0 0 0 1 0 0
2218000 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 1 0 0 0
2213601 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2212202 0 0 0 0 0 2 0 0 0
2215201 0 1 0 0 1 0 1 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0