Thổ Nhĩ Kỳ

Tên ngắn:
TUR
Tên kích thước trung bình:
Thổ Nhĩ Kỳ

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 2 1 0 1 -5 3

Phong độ hiện tại

AH
WL???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
08-09-2025 01:45Tây Ban Nha Tây Ban NhaH
04-09-2025 23:00Georgia GeorgiaA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
12-10-2025 01:45Bulgaria BulgariaA
15-10-2025 01:45Georgia GeorgiaH
16-11-2025 Bulgaria BulgariaH
19-11-2025 02:45Tây Ban Nha Tây Ban NhaA
19-11-2025 02:45Tây Ban Nha Tây Ban NhaA

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217601 0 0 1 0 0 0 0 0 0
102410 0 0 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215301 0 0 0 0 0 0 0 0 0
203820 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215801 0 0 0 1 0 0 0 0 0
10410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2212802 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2216901 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215601 2 2 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215301 1 1 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
206820 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
206620 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2211202 0 0 1 0 0 0 0 0 0
102710 0 0 0 0 0 0 0 0 0