Scotland

Tên ngắn:
SCO
Tên kích thước trung bình:
Scotland

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 2 1 1 0 2 4

Phong độ hiện tại

AA
DW???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
09-09-2025 01:45Belarus BelarusA
06-09-2025 01:45Đan Mạch Đan MạchA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
10-10-2025 01:45Hy Lạp Hy LạpH
12-10-2025 23:00Belarus BelarusH
16-11-2025 02:45Hy Lạp Hy LạpA
19-11-2025 02:45Đan Mạch Đan MạchH
19-11-2025 02:45Đan Mạch Đan MạchH

09-09-2025 01:45
Belarus
Scotland
10-10-2025 01:45
Scotland
Hy Lạp
12-10-2025 23:00
Scotland
Belarus
16-11-2025 02:45
Hy Lạp
Scotland
19-11-2025 02:45
Scotland
Đan Mạch
19-11-2025 02:45
Scotland
Đan Mạch

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
218611 0 0 0 0 0 0 1 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218111 0 0 0 0 0 0 1 0 0
118301 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2216602 0 1 0 0 1 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
201420 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
219011 0 0 0 0 0 0 0 0 0
219411 0 0 0 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
219911 0 0 0 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218001 0 0 0 0 0 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0