Real Madrid

Tên ngắn:
RMA
Tên kích thước trung bình:
Real Madrid
Thành phố:
Madrid
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 38 24 6 8 39 78

Phong độ hiện tại

HAHAH
WLWWD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 23:30Athletic AthleticH
28-05-2023 Sevilla SevillaA
25-05-2023 00:30Rayo Vallecano Rayo VallecanoH
21-05-2023 23:30Valencia ValenciaA
14-05-2023 02:00Getafe GetafeH

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà
303630 0 0 0 0 0 0 0 0 0
607460 1 1 1 0 0 0 0 0 0
7763000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3326241071 1 1 0 1 0 0 0 0 0
33242117910 0 0 4 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301915671114 0 0 4 8 0 0 0 0 0
27201819711 0 0 2 7 0 1 0 0 0
2321184125 1 1 3 3 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6219442 0 0 1 0 0 0 0 1 0
3330270332 5 5 0 4 0 0 0 0 0
372120041610 0 0 1 6 0 0 0 0 0
34292511512 7 7 4 2 0 0 0 0 0
18171358111 0 0 1 2 0 0 0 0 0
102110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2424204406 12 19 3 1 7 0 0 1 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23121138116 4 4 1 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
331917481415 3 4 3 7 1 0 0 0 0
30151403159 9 9 6 1 0 0 0 1 0
9114981 0 0 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2718163194 1 1 1 7 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34252380910 8 9 8 4 1 0 0 0 0
201720 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3131279000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
30252163512 2 2 4 1 0 1 0 0 0
33322833110 10 10 9 10 0 0 1 0 0