Real Madrid

Tên ngắn:
RMA
Tên kích thước trung bình:
Real Madrid
Thành phố:
Madrid
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 6 6 0 0 9 18

Phong độ hiện tại

HAAHA
DDDWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
02-06-2024 02:00Dortmund DortmundA
09-05-2024 02:00Bayern BayernH
01-05-2024 02:00Bayern BayernA
18-04-2024 02:00Man City Man CityA
10-04-2024 02:00Man City Man CityH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ đỏ Đá luân lưu ghi bàn Đá luân lưu lỡ bàn
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7766000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1211103910 0 0 0 2 0 0 0 0 0 1 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8760512 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9332063 0 2 2 1 0 0 0 0 0 0 0
3215312 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0
10984611 3 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0
3325101 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301030 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11979123 3 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
1312106813 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0
11987222 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4218821 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10226980 0 5 5 0 0 0 0 0 0 0 0
111199405 2 4 4 5 0 0 0 0 0 1 0
5545000 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9437251 2 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0
11341481 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121198112 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
303830 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0
13121022111 0 5 5 2 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121086127 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0
101090603 3 6 5 4 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0