RC Strasbourg Alsace

Tên ngắn:
STR
Tên kích thước trung bình:
Strasbourg
Thành phố:
Strasbourg
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
15 38 9 13 16 -8 40

Phong độ hiện tại

AHAHA
WWDDL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 02:00Lorient LorientA
28-05-2023 02:00PSG PSGH
21-05-2023 20:00Troyes TroyesA
13-05-2023 22:00Nice NiceH
07-05-2023 20:00Nantes NantesA

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
151093654 0 0 2 2 0 0 0 0 0
3131269903 1 1 2 8 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2112959912 0 0 0 3 0 0 0 0 0
201120 0 0 0 0 0 0 0 0 0
281815421010 0 0 0 4 0 0 0 0 0
15986864 0 0 1 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
207420 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1817146414 0 0 1 3 0 0 0 0 0
2019164212 1 1 1 4 1 0 0 0 0
3732288256 17 20 1 3 0 1 3 0 1
291816271112 3 3 2 4 0 0 0 0 0
26131305138 0 0 2 1 0 0 0 0 0
2825229935 1 1 1 5 0 0 0 0 0
301613571414 3 3 1 4 1 0 0 0 0
30292429111 2 2 6 5 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
204620 0 0 0 0 0 0 0 0 0
342321021114 9 10 0 0 1 0 1 0 0
193423163 3 3 0 0 0 0 0 0 0
2618175982 0 0 1 4 0 0 0 0 0
13977145 0 1 0 1 0 0 1 0 0
10810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3838342000 0 0 0 2 0 0 0 0 0
2623201934 0 0 0 5 0 0 0 0 1
18181431012 1 1 2 1 0 0 0 0 0
709370 0 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14765275 0 0 1 3 0 0 0 0 0
291716911210 1 1 1 3 1 0 0 0 0
17131078411 0 0 2 3 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
303330 1 1 0 0 0 0 0 0 0