RB Leipzig

Tên ngắn:
RBL
Tên kích thước trung bình:
Leipzig
Thành phố:
Leipzig
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
6 29 11 12 6 11 45

Phong độ hiện tại

HAHAH
DLDDL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
17-05-2025 20:30Stuttgart StuttgartH
10-05-2025 20:30Bremen BremenA
03-05-2025 20:30Bayern BayernH
26-04-2025 23:30Frankfurt FrankfurtA
19-04-2025 20:30Holstein Kiel Holstein KielH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
23-11-2024 21:30Hoffenheim HoffenheimA
30-11-2024 21:30Wolfsburg WolfsburgH
07-12-2024 21:30Holstein Kiel Holstein KielA
16-12-2024 01:30Frankfurt FrankfurtH
21-12-2024 02:30Bayern BayernA

31-08-2024 23:30
Leverkusen
Leipzig
19-10-2024 20:30
Mainz 05
Leipzig

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Thẻ vàng Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Kiến tạo Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
261412431212 0 0 7 0 0 1 0 0 0
304430 0 0 0 0 0 2 0 0 0
2011110596 2 2 0 0 0 2 0 0 0
24151301912 0 0 5 0 0 2 0 0 0
201720 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10548454 0 0 1 0 0 2 0 0 0
28252047316 8 10 1 0 2 5 1 0 0
2216146965 0 0 2 0 0 0 0 0 0
26131171139 2 2 4 0 0 0 0 0 0
2121178006 1 1 4 0 0 5 0 0 0
2013116774 0 0 2 0 0 0 0 1 0
204220 0 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2115133869 1 1 5 0 0 0 0 0 0
10648045 0 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
28232032513 8 8 3 1 0 3 1 0 0
2419173154 1 1 5 0 0 0 0 0 0
1913118764 1 1 2 0 0 0 0 0 0
5333720 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
115501 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2617175495 0 0 3 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2626227302 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1915127948 2 2 1 0 0 3 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9114881 0 0 2 0 0 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2020180000 3 3 4 0 0 0 0 2 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2525215707 10 10 5 0 0 6 0 0 0
212338193 2 2 1 0 0 0 0 0 0