Na Uy

Tên ngắn:
NIR
Tên kích thước trung bình:
Na Uy

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 4 4 0 0 16 12

Phong độ hiện tại

AHAH
WWWW?

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
10-09-2025 01:45Moldova MoldovaH
10-06-2025 01:45Estonia EstoniaA
07-06-2025 01:45Ý ÝH
26-03-2025 02:45Israel IsraelA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
23-03-2025 Moldova MoldovaA
11-10-2025 23:00Israel IsraelH
14-11-2025 Estonia EstoniaH
17-11-2025 02:45Ý ÝA
17-11-2025 02:45Ý ÝA

23-03-2025
Moldova
Na Uy
26-03-2025 02:45
Israel
Na Uy
07-06-2025 01:45
Na Uy
Ý
10-09-2025 01:45
Na Uy
Moldova
11-10-2025 23:00
Na Uy
Israel
14-11-2025
Na Uy
Estonia
17-11-2025 02:45
Ý
Na Uy
17-11-2025 02:45
Ý
Na Uy

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
5536605 0 3 0 0 3 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3214112 0 0 0 0 0 1 0 0 0
3321603 0 1 0 0 1 1 0 0 0
205620 0 1 0 0 1 0 0 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5543503 0 1 0 0 1 1 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101210 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5543802 0 9 0 0 9 2 0 0 0
116401 0 1 0 0 1 1 0 0 0
204320 0 0 0 0 0 0 0 0 0
201520 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 1 0 0 1 2 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5543301 0 1 0 0 1 0 1 0 0
203720 0 0 0 0 0 0 0 0 0
417331 0 0 0 0 0 0 0 0 1
201520 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545001 0 1 0 0 1 7 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
229202 0 0 0 0 0 0 1 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
204121 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4114631 0 0 0 0 0 0 1 0 0
5545000 0 0 0 0 0 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102610 0 4 1 0 3 0 0 0 0
5439411 0 0 0 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0