LOSC Lille

Tên ngắn:
LIL
Tên kích thước trung bình:
Lille
Thành phố:
Lille
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
5 38 19 10 9 21 67

Phong độ hiện tại

AAHHA
LDWWD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 02:00Troyes TroyesA
28-05-2023 02:00Nantes NantesH
21-05-2023 02:00Marseille MarseilleH
14-05-2023 22:05Monaco MonacoA
07-05-2023 Reims ReimsA
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21121066910 1 1 1 2 0 0 0 0 0
8435342 1 1 0 1 0 0 0 0 0
151245141 1 1 0 1 0 0 0 0 0
2116160851 3 3 0 4 0 0 0 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2618162787 3 3 2 6 0 0 0 0 0
36342838223 1 2 6 9 0 0 1 0 0
3329265444 3 3 0 6 0 0 0 1 0
3433292015 1 1 1 12 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
195485145 0 0 0 3 1 0 0 0 0
22111053118 3 3 4 1 0 0 0 0 0
18983394 0 0 0 3 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2321178427 2 2 1 0 0 0 0 0 0
122269102 0 0 0 2 0 0 0 0 0
3432279229 6 6 7 6 0 0 0 0 0
37363179114 14 24 4 6 0 1 10 0 0
3130259312 1 1 0 7 0 0 0 1 0
13876652 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6654000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3232288000 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
276636215 4 4 1 1 0 0 0 0 0
32282531413 7 7 10 3 0 0 0 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2524202216 2 2 0 7 0 0 0 1 0
29181745119 0 0 2 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4320113 1 1 1 0 0 0 0 0 0