Liechtenstein

Tên ngắn:
LIE
Tên kích thước trung bình:
Liechtenstein

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
5 5 0 0 5 -19 0

Phong độ hiện tại

HHAHA
LLLLL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
07-09-2025 23:00Bắc Macedonia Bắc MacedoniaA
05-09-2025 01:45Bỉ BỉH
07-06-2025 01:45Wales WalesA
26-03-2025 02:45Kazakhstan KazakhstanH
22-03-2025 21:00Bắc Macedonia Bắc MacedoniaH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
10-10-2025 21:00Kazakhstan KazakhstanA
16-11-2025 Wales WalesH
19-11-2025 02:45Bỉ BỉA

26-03-2025 02:45
Liechtenstein
Kazakhstan
07-06-2025 01:45
Wales
Liechtenstein
05-09-2025 01:45
Liechtenstein
Bỉ
10-10-2025 21:00
Kazakhstan
Liechtenstein
19-11-2025 02:45
Bỉ
Liechtenstein

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền
205620 0 0 0 1 0 0 0 0 0
3220010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
203220 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5541503 0 0 0 2 0 0 0 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215301 0 0 0 0 0 0 0 0 0
406740 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5329921 0 0 0 0 0 0 0 0 0
201920 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2113410 0 0 0 2 0 0 0 0 0
5323323 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5538402 0 0 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3112521 0 0 0 1 0 0 0 0 0
5539801 0 0 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
318921 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4432501 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5544401 0 0 0 0 0 0 0 0 0
206920 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3325301 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3321003 0 0 0 1 0 0 0 0 0
10810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5538504 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3113921 0 0 0 1 0 0 0 0 0