Hy Lạp

Tên ngắn:
GRE
Tên kích thước trung bình:
Hy Lạp

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 2 1 0 1 1 3

Phong độ hiện tại

HH
WL???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
09-09-2025 01:45Đan Mạch Đan MạchH
06-09-2025 01:45Belarus BelarusH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
10-10-2025 01:45Scotland ScotlandA
13-10-2025 01:45Đan Mạch Đan MạchA
16-11-2025 02:45Scotland ScotlandH
19-11-2025 02:45Belarus BelarusA

06-09-2025 01:45
Hy Lạp
Belarus
09-09-2025 01:45
Hy Lạp
Đan Mạch
10-10-2025 01:45
Scotland
Hy Lạp
13-10-2025 01:45
Đan Mạch
Hy Lạp
16-11-2025 02:45
Hy Lạp
Scotland
19-11-2025 02:45
Belarus
Hy Lạp

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
2111711 0 1 0 0 1 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217301 0 1 0 0 1 0 0 0 0
2215802 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2212602 0 1 0 0 1 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
203220 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 1 0 0 0
216311 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2213601 0 1 0 0 1 1 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 1 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 1 0 0
2215201 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102610 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2216301 0 1 0 0 1 2 0 0 0