HSC Montpellier

Tên ngắn:
MPL
Tên kích thước trung bình:
Montpellier
Thành phố:
Montpellier
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
12 38 15 5 18 3 50

Phong độ hiện tại

AHAHA
LDWLW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 02:00Reims ReimsA
28-05-2023 02:00Nice NiceH
20-05-2023 22:00Nantes NantesA
14-05-2023 20:00Lorient LorientH
07-05-2023 22:05Lyon LyonA

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
36302418623 9 9 3 4 0 0 0 0 0
12335393 0 0 0 1 0 0 0 0 0
501950 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8119371 0 0 0 1 0 0 0 0 0
1919171000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5440710 0 0 0 1 0 0 0 0 0
3030269601 0 0 2 5 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33292554419 18 19 5 8 1 0 1 0 0
2011106696 1 1 1 1 0 0 0 0 0
332319301019 5 5 5 0 0 0 0 0 0
3529258066 1 1 3 3 0 0 0 1 0
1515130601 1 1 3 0 0 0 0 0 0
1414121301 0 0 0 1 1 0 0 0 0
34322748211 1 1 2 6 0 0 0 0 1
3526245999 0 0 6 4 0 0 0 0 0
247749174 0 0 2 1 1 0 0 0 0
1515125903 0 0 0 5 0 0 0 0 0
271411911312 0 0 0 7 0 0 0 0 0
15776286 1 1 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2113510 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2318164453 0 0 0 3 0 0 0 1 0
1714127531 2 2 1 3 0 0 0 0 0
101210 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301730 1 1 0 0 0 0 0 0 0
203420 0 0 0 0 0 0 0 0 0
261413051211 4 4 2 1 1 0 0 0 0
3030261208 6 12 4 4 3 0 6 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9753624 1 1 1 0 0 0 0 0 0
10910 0 0 0 0 0 0 0 0 0
315710264 2 2 0 1 1 0 0 0 0
27201692714 4 4 1 5 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0