FC Nantes

Tên ngắn:
NAN
Tên kích thước trung bình:
Nantes
Thành phố:
Nantes
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
16 38 7 15 16 -18 36

Phong độ hiện tại

HAHAH
LDLLW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 02:00Angers AngersH
28-05-2023 02:00Lille LilleA
20-05-2023 22:00Montpellier MontpellierH
14-05-2023 21:30Toulouse ToulouseA
07-05-2023 20:00Strasbourg StrasbourgH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
417631 0 0 0 0 1 0 0 0 0
3737333000 0 0 0 1 0 0 0 0 1
3636315406 1 1 1 7 0 0 0 0 0
12647066 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12648064 0 0 0 2 0 0 0 1 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15979566 0 0 0 1 0 0 0 0 0
301512581513 3 3 2 2 0 0 0 0 0
2319169145 0 0 0 4 0 0 0 0 0
6329032 0 0 0 1 1 0 0 0 0
1911108886 1 1 2 3 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
281615201211 5 5 3 0 0 0 0 0 0
13880555 0 0 1 1 0 0 0 1 0
3230256923 0 0 0 3 0 0 0 0 0
13984042 0 0 1 5 0 0 0 1 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
908290 0 0 0 0 0 0 0 0 0
37302816710 5 7 5 6 0 2 2 0 0
266625206 1 1 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
203420 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34282358618 4 5 4 3 0 0 1 0 0
361819331812 8 8 2 1 0 0 0 0 0
30221922813 2 2 0 3 0 0 0 0 0
116001 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2626225303 1 1 0 3 0 0 0 1 1
26252043115 0 0 1 1 0 0 0 0 0
24221803214 1 1 2 2 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
35272401810 0 0 2 8 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
226773164 0 0 1 3 0 0 0 0 0
506150 0 0 0 0 0 0 0 0 0