Estonia

Tên ngắn:
EST
Tên kích thước trung bình:
Estonia

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
3 5 1 0 4 -8 3

Phong độ hiện tại

AAHHA
LWLLL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
06-09-2025 01:45Ý ÝA
10-06-2025 01:45Na Uy Na UyH
07-06-2025 01:45Israel IsraelH
26-03-2025 Moldova MoldovaA
23-03-2025 02:45Israel IsraelA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
12-10-2025 01:45Ý ÝH
14-10-2025 23:00Moldova MoldovaH
14-11-2025 Na Uy Na UyA

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
4218322 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10910 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
404240 0 0 0 0 0 0 2 0 0
3321803 0 0 0 0 0 1 0 0 0
201820 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4329312 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4431601 0 0 0 0 0 0 1 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3327001 1 0 0 0 0 1 1 0 0
103110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5543402 0 1 0 0 1 0 1 0 0
218211 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3215511 1 0 0 0 0 0 1 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
204720 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5539702 0 2 0 0 2 0 1 0 0
2113410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 0 0 0 0 1 0 0 0
3112820 0 0 0 0 0 0 1 0 0
3218611 0 0 0 0 0 0 1 0 0
2213402 0 1 0 0 1 0 2 0 0
3323003 0 1 0 0 1 0 1 0 0
405640 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3326001 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5542701 0 0 0 0 0 0 0 0 0