Brentford FC

Tên ngắn:
BRE
Tên kích thước trung bình:
Brentford
Thành phố:
London
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
9 38 15 14 9 12 59

Phong độ hiện tại

HAHAH
WLWWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
28-05-2023 22:30Man City Man CityH
20-05-2023 18:30Tottenham TottenhamA
14-05-2023 20:00West Ham West HamH
06-05-2023 23:30Liverpool LiverpoolA
29-04-2023 21:00Nottingham Forest Nottingham ForestH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng phản lưới nhà Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ
26231930315 7 0 0 0 1 0 0 0 0
3737327203 2 3 0 3 2 0 0 0 0
38362930226 5 9 0 8 8 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2221177119 6 1 0 1 3 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3838342000 1 0 1 0 0 0 0 0 0
3030270000 0 3 1 3 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218842138 0 0 0 0 2 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3333295504 9 20 0 14 4 6 1 0 0
361413802214 1 4 0 4 2 0 0 0 0
10331673 0 0 0 0 1 0 0 0 0
187727116 2 0 0 0 1 0 0 0 0
9976603 0 0 0 0 0 0 0 0 0
401740 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2012110282 0 0 0 0 0 0 0 0 0
37372834027 5 5 0 5 6 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
269978179 4 0 0 0 0 0 0 0 0
12972332 0 1 0 1 0 0 0 0 0
3737324508 4 0 0 0 2 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
150123150 0 0 0 0 0 0 0 0 0
507350 0 0 0 0 0 0 0 0 0
234602194 2 0 0 0 1 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
352422101111 3 3 0 3 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
381615992215 3 7 0 7 3 0 0 0 0
1811109872 2 0 1 0 0 0 0 0 0