Bỉ

Tên ngắn:
BEL
Tên kích thước trung bình:
Bỉ

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 4 3 1 0 13 10

Phong độ hiện tại

AHAH
DWWW?

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
08-09-2025 01:45Kazakhstan KazakhstanH
05-09-2025 01:45Liechtenstein LiechtensteinA
10-06-2025 01:45Wales WalesH
07-06-2025 01:45Bắc Macedonia Bắc MacedoniaA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-10-2025 01:45Bắc Macedonia Bắc MacedoniaH
14-10-2025 01:45Wales WalesA
15-11-2025 21:00Kazakhstan KazakhstanA
19-11-2025 02:45Liechtenstein LiechtensteinH

07-06-2025 01:45
Bắc Macedonia
Bỉ
10-06-2025 01:45
Bỉ
Wales
05-09-2025 01:45
Liechtenstein
Bỉ
08-09-2025 01:45
Bỉ
Kazakhstan
11-10-2025 01:45
Bỉ
Bắc Macedonia
14-10-2025 01:45
Wales
Bỉ
15-11-2025 21:00
Kazakhstan
Bỉ
19-11-2025 02:45
Bỉ
Liechtenstein

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4114730 0 0 0 0 0 3 0 0 0
2112410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4223620 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2111910 0 0 0 0 0 2 0 0 0
10410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00-1501 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3216611 0 0 0 0 0 1 0 0 0
4430402 0 3 0 0 3 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4429804 0 4 0 0 4 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2010820 0 0 0 0 0 1 0 0 0
3213212 0 0 0 0 0 0 1 0 0
216911 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2111710 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4426104 0 2 0 0 2 2 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3217511 0 1 0 0 1 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2217201 0 1 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4317113 0 1 0 0 1 1 1 0 0
2111310 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4330410 0 3 1 0 2 1 0 0 0
4436000 0 0 0 0 0 0 0 0 0