Bắc Macedonia

Tên ngắn:
MKD
Tên kích thước trung bình:
Bắc Macedonia

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 5 3 2 0 9 11

Phong độ hiện tại

AHHAH
WDDWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
07-09-2025 23:00Liechtenstein LiechtensteinH
09-06-2025 21:00Kazakhstan KazakhstanA
07-06-2025 01:45Bỉ BỉH
26-03-2025 02:45Wales WalesH
22-03-2025 21:00Liechtenstein LiechtensteinA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-10-2025 01:45Bỉ BỉA
14-10-2025 01:45Kazakhstan KazakhstanH
19-11-2025 02:45Wales WalesA

26-03-2025 02:45
Bắc Macedonia
Wales
07-06-2025 01:45
Bắc Macedonia
Bỉ
09-06-2025 21:00
Kazakhstan
Bắc Macedonia
11-10-2025 01:45
Bỉ
Bắc Macedonia
19-11-2025 02:45
Wales
Bắc Macedonia

Thủ môn

Hậu vệ

Tiền vệ

Tiền đạo

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Tổng số bàn thắng Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
208120 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4320613 0 3 0 0 3 0 0 0 0
2214701 0 0 0 0 0 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
305730 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5334522 0 0 0 0 0 3 2 0 0
5540304 0 3 0 0 3 2 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5325423 0 1 0 0 1 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
204720 0 0 0 0 0 0 1 0 0
5542002 0 1 0 0 1 0 0 0 0
103110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545001 0 1 0 0 1 1 1 0 0
5542301 0 1 0 0 1 1 0 0 0
5542101 0 0 0 0 0 1 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3317803 0 0 0 0 0 2 0 0 0
4112531 0 0 0 0 0 0 1 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
103110 0 1 0 0 1 0 0 0 0
10710 0 1 0 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
304730 0 0 0 0 0 0 1 0 0
2213601 0 0 0 0 0 0 3 0 0
101910 0 0 0 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
203320 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 1 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3322302 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4436000 0 2 0 0 2 0 2 0 0