Azerbaijan

Tên ngắn:
AZE
Tên kích thước trung bình:
Azerbaijan

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
3 2 0 1 1 -5 1

Phong độ hiện tại

AH
LD???

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
09-09-2025 23:00Ukraine UkraineH
06-09-2025 01:45Iceland IcelandA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
11-10-2025 01:45Pháp PhápA
14-10-2025 01:45Ukraine UkraineA
14-11-2025 Iceland IcelandH
17-11-2025 Pháp PhápH
17-11-2025 Pháp PhápH

06-09-2025 01:45
Iceland
Azerbaijan
09-09-2025 23:00
Azerbaijan
Ukraine
11-10-2025 01:45
Pháp
Azerbaijan
14-10-2025 01:45
Ukraine
Azerbaijan
17-11-2025
Azerbaijan
Pháp
17-11-2025
Azerbaijan
Pháp

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền
219611 0 0 0 1 0 0 0 0 0
117801 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215201 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215201 0 1 0 1 0 0 0 1 0
115501 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2215601 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102410 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
103510 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218411 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
115501 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
116601 0 0 0 1 0 0 0 0 0
115301 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2110210 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 1 0 0 0 0 0
207220 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0