AS Monaco

Tên ngắn:
ASM
Tên kích thước trung bình:
Monaco
Thành phố:
Monaco
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 29 16 6 7 24 54

Phong độ hiện tại

HAAHA
DDWWL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
18-05-2025 02:00Lens LensA
11-05-2025 02:00Lyon LyonH
04-05-2025 02:05Saint-Étienne Saint-ÉtienneA
27-04-2025 Le Havre Le HavreA
20-04-2025 Strasbourg StrasbourgH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
23-11-2024 01:00Brest BrestH
02-12-2024 02:45Marseille MarseilleA
07-12-2024 23:00Toulouse ToulouseH
15-12-2024 03:00Reims ReimsA
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Tổng số bàn thắng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Lỡ đá phạ đền Thẻ đỏ Thẻ vàng đỏ Bàn thắng phản lưới nhà
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15980764 0 1 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
25181671712 4 5 5 4 0 0 0 0 0
2419174159 4 0 0 7 0 0 0 0 0
1813116154 3 0 0 0 0 0 0 0 0
2322196015 5 6 4 3 2 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
281514021310 0 6 4 2 2 0 0 0 0
20420 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12654563 0 4 4 0 0 0 0 0 0
183480153 0 3 3 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12647365 1 1 1 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8429544 1 0 0 1 0 0 0 0 0
192450171 2 0 0 0 0 0 0 0 0
27231921415 9 2 2 7 0 0 0 1 0
606661 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2724210937 2 4 2 10 2 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16161239011 0 14 13 2 1 1 0 0 0
9335463 0 1 1 1 0 0 0 0 0
14981751 2 1 1 0 0 0 0 0 0
1717153000 1 0 0 0 0 0 0 0 1
1212108000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
217211 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17871195 4 0 0 1 0 0 0 0 0
27241971316 5 6 6 2 0 0 0 0 0
2424211502 1 4 4 0 0 0 0 0 0
2520181359 4 1 1 3 0 0 0 1 0
2219172230 3 0 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0