Angers SCO

Tên ngắn:
ANG
Tên kích thước trung bình:
Angers
Thành phố:
Angers
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
20 38 4 6 28 -48 18

Phong độ hiện tại

HAAHA
LLDWL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
04-06-2023 02:00Nantes NantesA
28-05-2023 02:00Troyes TroyesH
21-05-2023 20:00Reims ReimsA
15-05-2023 01:45Marseille MarseilleA
07-05-2023 18:00Monaco MonacoH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng Tổng số bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Lỡ đá phạ đền Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Thẻ vàng đỏ
341918321510 5 5 1 0 0 0 0 1 0
2112135690 0 0 0 2 0 0 0 0 0
34282248621 4 4 1 2 0 0 0 0 0
25121243138 3 3 1 1 0 0 0 0 0
301530 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1513113527 0 0 0 1 0 0 0 0 0
35352941012 0 0 0 7 0 0 0 0 1
3635309713 0 0 0 7 0 0 0 2 0
7648215 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17980788 0 0 0 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15869475 2 2 0 1 1 0 0 0 0
30242140610 2 2 2 3 0 0 0 0 0
7442130 0 0 0 2 0 0 0 0 0
16151146111 2 2 0 4 0 0 0 0 0
6220642 0 0 0 1 0 0 0 0 0
202320 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10226482 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7755004 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7016570 1 1 0 0 0 0 0 0 0
11550363 2 2 0 1 0 0 0 0 0
102710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2422197822 2 2 0 4 0 0 0 1 0
3029252615 2 4 4 6 0 0 2 0 1
9652133 0 0 0 2 0 0 0 0 0
2727243000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
26151423117 0 0 3 8 0 0 0 0 0
27111056169 1 1 2 3 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13986546 2 4 3 2 0 0 2 0 1
2421180635 0 0 0 2 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
111179101 0 0 1 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
111199000 0 0 0 2 0 0 0 0 0
3030250408 0 0 0 3 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
404740 0 0 0 0 0 0 0 0 0